Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾菲尔铁塔艾菲爾鐵塔

Ài fēi ěr Tiě tǎ

艾菲尔铁塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾菲尔铁塔 trong tiếng Việt

tháp Eiffel

Tra từ liên quan