Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁塔鐵塔

tiě tǎ

铁塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁塔 trong tiếng Việt

tháp sắt

Tra từ liên quan