Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钢琴”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钢琴gāng qín

钢琴: đàn piano; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

Cụm từ
钢琴演奏gāng qín yǎn zòu

钢琴演奏: biểu diễn piano

Cụm từ
钢琴师gāng qín shī

钢琴师: nghệ sĩ piano

Cụm từ
钢琴家gāng qín jiā

钢琴家: nghệ sĩ piano

Cụm từ
大钢琴dà gāng qín

大钢琴: đàn piano lớn

Cụm từ
加料钢琴jiā liào gāng qín

加料钢琴: đàn piano chuẩn bị sẵn

Cụm từ