Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢琴鋼琴

gāng qín

钢琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢琴 trong tiếng Việt

đàn piano; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

Tra từ liên quan