钢琴鋼琴 gāng qín 钢琴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钢琴 trong tiếng Việt đàn piano; LT:架[jia4],臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan