Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
fán

钒: vanadi (hóa học)

Từ vựng
钒钾铀矿石fán jiǎ yóu kuàng shí

钒钾铀矿石: carnotit

Cụm từ
五氧化二钒wǔ yǎng huà èr fán

五氧化二钒: Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic

Cụm từ