Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fán

钒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钒 trong tiếng Việt

vanadi (hóa học)

Tra từ liên quan