Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金银”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金银jīn yín

金银: vàng và bạc

Cụm từ
金银铜铁锡jīn yín tóng tiě xī

金银铜铁锡: 5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc

Cụm từ
金银花jīn yín huā

金银花: cây kim ngân

Cụm từ
金银箔jīn yín bó

金银箔: lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc

Cụm từ
金银岛Jīn yín Dǎo

金银岛: Đảo Giấu Vàng của R.L. Stevenson 羅伯特·路易斯·斯蒂文森|罗伯特·路易斯·斯蒂文森[Luo2 bo2 te4 · Lu4 yi4 si1 · Si1 di4 wen2 sen1]

Cụm từ
金银块jīn yín kuài

金银块: thỏi vàng bạc

Cụm từ