Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金汤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金汤jīn tāng

金汤: thành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城湯池|金城汤池[jin1 cheng2 tang1 chi2])

Viết tắt
金汤力jīn tāng lì

金汤力: (từ mượn) gin và tonic

Cụm từ
固若金汤gù ruò jīn tāng

固若金汤: nghĩa đen: kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng thủ vững chắc; không thể công phá

Thành ngữ