Kết quả tra từ “金库”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金库jīn kù
金库: kho bạc
阿金库尔Ā jīn kù ěr
阿金库尔: Agincourt (gần Arras ở miền bắc nước Pháp, nơi diễn ra trận chiến năm 1415)
小金库xiǎo jīn kù
小金库: quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen