Kết quả cho “金库”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kho bạc
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen
Agincourt (gần Arras ở miền bắc nước Pháp, nơi diễn ra trận chiến năm 1415)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kho bạc
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen
Agincourt (gần Arras ở miền bắc nước Pháp, nơi diễn ra trận chiến năm 1415)