Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金库金庫

jīn kù

金库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金库 trong tiếng Việt

kho bạc

Tra từ liên quan