Kết quả tra từ “金字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金字jīn zì
金字: chữ vàng; chữ kim
金字塔式jīn zì tǎ shì
金字塔式: tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)
金字塔jīn zì tǎ
金字塔: kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)