Kết quả tra từ “量身”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
量身liáng shēn
量身: lấy số đo của ai đó; đo đạc cho ai đó
量身定制liáng shēn dìng zhì
量身定制: được đặt làm riêng
量身定做liáng shēn dìng zuò
量身定做: làm theo yêu cầu; được đặt làm riêng; điều chỉnh cho phù hợp; tùy chỉnh