Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “量级”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
量级liàng jí

量级: bậc độ lớn; hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Cụm từ
重量级zhòng liàng jí

重量级: hạng nặng (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
轻量级qīng liàng jí

轻量级: hạng nhẹ (đấm bốc v.v.)

Cụm từ
次重量级cì zhòng liàng jí

次重量级: hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)

Cụm từ
数量级shù liàng jí

数量级: (toán) bậc độ lớn

Cụm từ
中量级zhōng liàng jí

中量级: hạng trung (quyền anh, v.v.)

Cụm từ