Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量级量級

liàng jí

量级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量级 trong tiếng Việt

bậc độ lớn; hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Tra từ liên quan