量级量級 liàng jí 量级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 量级 trong tiếng Việt bậc độ lớn; hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan