Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重演”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重演chóng yǎn

重演: tái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn); lặp lại (một buổi biểu diễn)

Cụm từ
历史重演lì shǐ chóng yǎn

历史重演: lịch sử lặp lại

Cụm từ
故伎重演gù jì chóng yǎn

故伎重演: lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ

Cụm từ