故伎重演
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
故伎重演
lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ
Giản thể故伎重演
Phồn thể故伎重演
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng