Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “里外”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
里外lǐ wài

里外: bên trong và bên ngoài; khoảng chừng

Cụm từ
里外里lǐ wài lǐ

里外里: tổng cộng; dù cách nào cũng vậy

Cụm từ
里里外外lǐ lǐ wài wài

里里外外: bên trong và bên ngoài

Cụm từ