Kết quả tra từ “里外”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里外lǐ wài
里外: bên trong và bên ngoài; khoảng chừng
里外里lǐ wài lǐ
里外里: tổng cộng; dù cách nào cũng vậy
里里外外lǐ lǐ wài wài
里里外外: bên trong và bên ngoài