Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “采花”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
采花cǎi huā

采花: hái hoa; đột nhập nhà ban đêm để cưỡng hiếp phụ nữ

Cụm từ
采花贼cǎi huā zéi

采花贼: nghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm

Cụm từ
采花大盗cǎi huā dà dào

采花大盗: nghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm

Cụm từ