Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采花採花

cǎi huā

采花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采花 trong tiếng Việt

hái hoa; đột nhập nhà ban đêm để cưỡng hiếp phụ nữ

Tra từ liên quan