Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采花大盗採花大盜

cǎi huā dà dào

采花大盗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采花大盗 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm

Tra từ liên quan