Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “醣”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
táng

醣: carbohydrate; biến thể cũ của 糖[tang2]

Từ vựng
醣类táng lèi

醣类: carbohydrate

Cụm từ
醣苷táng gān

醣苷: (Đài Loan) glycoside

Cụm từ
肝醣gān táng

肝醣: (Đài Loan) glycogen

Cụm từ
多醣duō táng

多醣: polisaccarit

Cụm từ