醣类 là gì?
醣类 [táng lèi] có nghĩa là carbohydrate.
Nghĩa của từ 醣类 trong tiếng Việt
carbohydrate
Cách đọc và ghi nhớ 醣类
醣类 được đọc là táng lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “carbohydrate”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .