Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táng

醣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醣 trong tiếng Việt

carbohydrate; biến thể cũ của 糖[tang2]

Tra từ liên quan