Kết quả tra từ “酰胺”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酰胺xiān àn
酰胺: amit; axít amit (hóa học)
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn
谷氨酰胺: glutamine (Gln), một loại axit amin
聚酰胺jù xiān àn
聚酰胺: polyamide
环磷酰胺huán lín xiān àn
环磷酰胺: cyclophosphamide (thuốc)
天冬酰胺tiān dōng xiān àn
天冬酰胺: asparagin (Asn), một loại axit amin
内酰胺酶nèi xiān àn méi
内酰胺酶: beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)