Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒色”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒色jiǔ sè

酒色: rượu và phụ nữ; màu sắc của rượu; vẻ say xỉn

Cụm từ
酒色财气jiǔ sè cái qì

酒色财气: rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo

Thành ngữ
酒色之徒jiǔ sè zhī tú

酒色之徒: kẻ mê rượu và phụ nữ; người trác táng

Cụm từ
沉湎酒色chén miǎn jiǔ sè

沉湎酒色: chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà; người nghiện rượu và dâm đãng không thể cứu vãn

Thành ngữ