Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “部门”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
部门bù mén

部门: phòng; ban; chi nhánh; bộ phận; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
军事部门jūn shì bù mén

军事部门: binh chủng

Cụm từ
行政部门xíng zhèng bù mén

行政部门: phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)

Cụm từ
海关部门hǎi guān bù mén

海关部门: bộ phận hải quan

Cụm từ
人事部门rén shì bù mén

人事部门: văn phòng nhân sự

Cụm từ