Kết quả tra từ “道教”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道教Dào jiào
道教: Đạo giáo; Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc
道教徒Dào jiào tú
道教徒: một người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáo
神道教Shén dào jiào
神道教: Thần đạo