Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “道教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
道教Dào jiào

道教: Đạo giáo; Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc

Cụm từ
道教徒Dào jiào tú

道教徒: một người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáo

Cụm từ
神道教Shén dào jiào

神道教: Thần đạo

Cụm từ