Kết quả cho “遑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhàn rỗi
huống chi; đừng nói đến
vội vã; lo lắng
không có thời gian (làm gì đó)
nghĩa đen: không có thời gian để khách sáo (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu thua kém; không nhượng bộ đối thủ
xem 不遑多讓|不遑多让[bu4 huang2 duo1 rang4]