Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huáng

遑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遑 trong tiếng Việt

nhàn rỗi

Tra từ liên quan