Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通行”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通行tōng xíng

通行: đi qua; thông qua; được sử dụng chung

Cụm từ
通行证tōng xíng zhèng

通行证: giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

Cụm từ
通行税tōng xíng shuì

通行税: phí cầu đường

Cụm từ
通行无阻tōng xíng wú zǔ

通行无阻: qua lại không bị cản trở; đi qua mà không bị ngăn cản

Cụm từ