Kết quả cho “通知”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thông báo
thư thông báo, giấy thông báo
thông báo; giấy báo; phiếu; biên nhận
thông báo sơ bộ; thông báo trước
thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn
thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)
thông báo trúng tuyển (do trường đại học cấp)