Kết quả tra từ “通气”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通气tōng qì
通气: thông gió; thoáng khí; giữ cho nhau biết thông tin; phát hành thông tin
通气会tōng qì huì
通气会: buổi họp trao đổi thông tin
通气孔tōng qì kǒng
通气孔: lỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí
肺通气fèi tōng qì
肺通气: thông khí phổi (y học)