Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逆转”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逆转nì zhuǎn

逆转: quay ngược; đảo ngược

Cụm từ
逆转录酶nì zhuǎn lù méi

逆转录酶: enzyme phiên mã ngược

Cụm từ
逆转录病毒nì zhuǎn lù bìng dú

逆转录病毒: virus phiên mã ngược; retrovirus

Cụm từ
不可逆转bù kě nì zhuǎn

不可逆转: không thể đảo ngược

Cụm từ