Kết quả tra từ “逃脱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃脱táo tuō
逃脱: chạy trốn; thoát khỏi
趁乱逃脱chèn luàn táo tuō
趁乱逃脱: chạy trốn trong lúc hỗn loạn; tận dụng lúc hỗn loạn để thoát
密室逃脱mì shì táo tuō
密室逃脱: escape room