Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃脱逃脫

táo tuō

逃脱 là gì?

逃脱 [táo tuō] có nghĩa là chạy trốn; thoát khỏi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃脱 trong tiếng Việt

  1. chạy trốn
  2. thoát khỏi

Cách đọc và ghi nhớ 逃脱

逃脱 được đọc là táo tuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạy trốn; thoát khỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan