Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “适应”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
适应shì yìng

适应: thích nghi; phù hợp; hợp với

Cụm từ
适应性shì yìng xìng

适应性: tính thích nghi; tính linh hoạt

Cụm từ
自适应zì shì yìng

自适应: tự thích ứng

Cụm từ
暗适应àn shì yìng

暗适应: (sinh lý thị giác) sự thích nghi với bóng tối

Cụm từ