Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适应性適應性

shì yìng xìng

适应性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适应性 trong tiếng Việt

tính thích nghi; tính linh hoạt

Tra từ liên quan