适应
thích nghi; phù hợp; hợp với
thích nghi; phù hợp; hợp với
适应 thường mang nghĩa “thích nghi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 适应 cùng cụm 适应性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính thích nghi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phù hợp; thích hợp
›适当shì dàngphù hợp; thích hợp
›适应性shì yìng xìngtính thích nghi; tính linh hoạt
›适得其所shì dé qí suǒđúng như điều ai đó mong muốn; tìm được vị trí thích hợp
›适时shì shíkịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
›适度shì dùmột cách vừa phải; thích hợp
›适存度shì cún dùkhả năng thích nghi (tiến hóa); khả năng sống sót và sinh sản
›适婚期shì hūn qīđộ tuổi thích hợp để kết hôn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.