Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迷途”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迷途mí tú

迷途: lạc đường

Cụm từ
迷途知返mí tú zhī fǎn

迷途知返: quay trở lại đúng hướng; sửa đổi cách sống

Cụm từ
引入迷途yǐn rù mí tú

引入迷途: làm cho lạc đường; dẫn lạc lối

Cụm từ