Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引入迷途

yǐn rù mí tú

引入迷途 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引入迷途 trong tiếng Việt

làm cho lạc đường; dẫn lạc lối

Tra từ liên quan