Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迳”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jìng

迳: đường; lối; trực tiếp; đường kính

Từ vựng
迳迹jìng jì

迳迹: đường đi

Cụm từ
迳赛jìng sài

迳赛: đường chạy

Cụm từ
迳自jìng zì

迳自: một mình; không tham khảo ý kiến người khác

Cụm từ
迳直jìng zhí

迳直: thẳng; trực tiếp

Cụm từ
迳流jìng liú

迳流: dòng chảy mặt

Cụm từ
迳庭jìng tíng

迳庭: rất khác

Cụm từ
迳向jìng xiàng

迳向: hướng xuyên tâm

Cụm từ