Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “连锁”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
连锁lián suǒ

连锁: liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)

Cụm từ
连锁店lián suǒ diàn

连锁店: cửa hàng chuỗi

Cụm từ
连锁商店lián suǒ shāng diàn

连锁商店: cửa hàng chuỗi

Cụm từ
连锁反应lián suǒ fǎn yìng

连锁反应: phản ứng dây chuyền

Cụm từ
核连锁反应hé lián suǒ fǎn yìng

核连锁反应: phản ứng dây chuyền hạt nhân

Cụm từ