Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “远端”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
远端yuǎn duān

远端: đầu xa (của một vật); từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính); (giải phẫu) ngoại biên

Cụm từ
远端转移yuǎn duān zhuǎn yí

远端转移: di căn

Cụm từ
远端胞浆yuǎn duān bāo jiāng

远端胞浆: tế bào chất ngoại biên

Cụm từ
远端工作yuǎn duān gōng zuò

远端工作: làm việc từ xa; làm việc remote

Cụm từ