远端遠端
远端 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 远端 trong tiếng Việt
đầu xa (của một vật); từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính); (giải phẫu) ngoại biên
đầu xa (của một vật); từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính); (giải phẫu) ngoại biên