Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远端遠端

yuǎn duān

远端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远端 trong tiếng Việt

đầu xa (của một vật); từ xa (tức là vận hành từ xa hoặc qua mạng máy tính); (giải phẫu) ngoại biên

Tra từ liên quan