Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “远程”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
远程yuǎn chéng

远程: từ xa; đường dài; tầm xa

Cụm từ
远程监控yuǎn chéng jiān kòng

远程监控: giám sát từ xa

Cụm từ
远程登录yuǎn chéng dēng lù

远程登录: đăng nhập từ xa

Cụm từ
远程导弹yuǎn chéng dǎo dàn

远程导弹: tên lửa tầm xa

Cụm từ