Kết quả tra từ “进行性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进行性jìn xíng xìng
进行性: tiến triển; dần dần
进行性失语jìn xíng xìng shī yǔ
进行性失语: mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
原发性进行性失语yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ
原发性进行性失语: chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)