Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进行性”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进行性jìn xíng xìng

进行性: tiến triển; dần dần

Cụm từ
进行性失语jìn xíng xìng shī yǔ

进行性失语: mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói

Cụm từ
原发性进行性失语yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ

原发性进行性失语: chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)

Cụm từ