Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进水”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进水jìn shuǐ

进水: bị nước vào (tai, giày,...); bị ngập nước; nước chảy vào

Cụm từ
进水闸jìn shuǐ zhá

进水闸: cửa nhận nước; cống đầu vào

Cụm từ
进水口jìn shuǐ kǒu

进水口: cửa vào nước

Cụm từ
脑子进水nǎo zi jìn shuǐ

脑子进水: mất trí; điên; rối trí

Cụm từ
先进水平xiān jìn shuǐ píng

先进水平: trình độ tiên tiến

Cụm từ