Kết quả cho “进去”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vào, vào trong (hướng về phía xa vị trí người nói hiện tại)
(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong
không chịu nghe; làm ngơ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vào, vào trong (hướng về phía xa vị trí người nói hiện tại)
(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong
không chịu nghe; làm ngơ