Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进去”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进去jìn qù

进去: đi vào

Cụm từ
听不进去tīng bù jìn qu

听不进去: không chịu nghe; làm ngơ

Cụm từ
督进去dū jìn qù

督进去: (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong

Tiếng lóng xã hội