督进去督進去 dū jìn qù 督进去 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 督进去 trong tiếng Việt (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan