Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督进去督進去

dū jìn qù

督进去 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 督进去 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong

Tra từ liên quan