Kết quả cho “运输”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vận chuyển, vận tải
ngành vận tải
mạng lưới vận tải
tàu vận chuyển
tàu vận chuyển
khối lượng vận chuyển
giao thông công cộng (Đài Loan)
vận tải đường ống
vận chuyển hàng hóa
vận chuyển sợi trục
Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)
băng tải
Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc (CCTA)
Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)